Banner top Banner top

Tư vấn hỗ trợ

0856200300

Bài viết xem nhiều

Đang cập nhật bài viết

Bạn đã xem

Báo giá sỉ

Admin | 28/09/2026

 

Bảng báo giá sỉ co cút – linh kiện RO

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA VÀ DỊCH VỤ KIM AN

📍 Trụ sở chính: Số 57 Đường số 4, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty Kim An xin chân thành cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và ủng hộ sản phẩm của chúng tôi trong suốt thời gian qua. Để đáp lại yêu cầu của Quý khách, chúng tôi trân trọng gửi tới Quý khách bảng báo giá sỉ cụ thể dưới đây. Đơn giá tính theo số lượng đặt mỗi mã hàng, đặt càng nhiều giá càng tốt. Vui lòng liên hệ 0815.200.300 để nhận giá tốt nhất và kiểm tra tồn kho.

Linh phụ kiện

STT Tên sản phẩm Hình ảnh Đơn giá (VNĐ) theo số lượng đặt
200 100 50 >10
1 Vòi Inox 304 Vòi Inox 304Ảnh 67.000 68.000 69.000 75.000
2 Vòi mạ crom AF-4 Vòi mạ crom AF-4 55.000 56.000 57.000 58.000
3 Vòi Inox 201 Vòi Inox 201Ảnh 47.000 48.000 49.000 55.000
4 Vòi Ion Kiềm (chân 8cm – ống 10) Vòi Ion Kiềm (chân 8cm – ống 10)Ảnh 80.000 81.000 82.000 90.000
5 Vòi nóng lạnh loại A Vòi nóng lạnh loại AẢnh 32.000 33.000 34.000 40.000
6 Vòi nóng lạnh loại B Vòi nóng lạnh loại BẢnh 28.000 29.000 30.000 35.000
7 Vòi nóng lạnh loại C Vòi nóng lạnh loại CẢnh 28.000 29.000 30.000 35.000
8 Bộ cốc lọc Organic 2 ron (1 trong + 2 trắng) Bộ cốc lọc Organic 2 ron (1 trong + 2 trắng)Ảnh 120.000 125.000 130.000 140.000
9 Bộ 3 lọc thô (lõi Aqua Cá, tay vặn, co nối 2 đầu, vỏ hộp carton) Bộ 3 lọc thô (lõi Aqua Cá, tay vặn, co nối 2 đầu, vỏ hộp carton)Ảnh 230.000 235.000 240.000 260.000
10 Máy RO không tủ 5 cấp (thêm 1 cấp +40.000đ) Máy RO không tủ 5 cấp (thêm 1 cấp +40.000đ)Ảnh 1.150.000 1.170.000 1.190.000 1.250.000
11 Bơm 24V – 75G 8369 Plus Bơm 24V – 75G 8369 PlusẢnh 215.000 220.000 225.000 230.000
12 Adaptor 24V 1.2A Adaptor 24V 1.2AẢnh 68.000 69.000 70.000 75.000
13 Adaptor 24V 1.5A Adaptor 24V 1.5AẢnh 73.000 74.000 75.000 80.000
14 Bút đo TDS bao da Bút đo TDS bao daẢnh 22.500 23.625 24.750 29.250
15 Bút đo TDS hộp giấy Bút đo TDS hộp giấyẢnh 60.000 63.000 66.000 78.000
16 Bút đo TDS hộp nhựa Bút đo TDS hộp nhựaẢnh 30.000 31.500 33.000 39.000
17 Bút đo pH Bút đo pHẢnh 45.000 47.250 49.500 58.500
18 Quỳ tím test pH (1 sấp 80 tờ) Quỳ tím test pH (1 sấp 80 tờ)Ảnh 4.500 4.725 4.950 5.850
19 Dung dịch test pH Dung dịch test pHẢnh 3.000 3.150 3.300 3.900
20 Dung dịch test Clo dư Dung dịch test Clo dưẢnh 3.000 3.150 3.300 3.900
21 Dây 6mm nhập khẩu (cuộn 300m) Dây 6mm nhập khẩu (cuộn 300m)Ảnh 330.000 340.000 350.000 360.000
22 Dây 10mm nhập khẩu (cuộn 150m) Dây 10mm nhập khẩu (cuộn 150m)Ảnh 390.000 400.000 410.000 420.000
23 Van giảm áp cho chung cư (dây 6–10mm) Van giảm áp cho chung cư (dây 6–10mm)Ảnh 26.000 27.300 28.600 33.800
24 Van điện từ 24V dây 6 Van điện từ 24V dây 6Ảnh 30.000 31.500 33.000 39.000
25 Van điện từ 24V dây 10 Van điện từ 24V dây 10Ảnh 36.000 37.800 39.600 46.800
26 Van điện từ 36V dây 10 Van điện từ 36V dây 10Ảnh 45.000 47.250 49.500 58.500
27 Van áp thấp xám – Korea SeJin Van áp thấp xám – Korea SeJinẢnh 12.500 13.000 13.500 16.000
28 Van áp cao xám – Korea SeJin Van áp cao xám – Korea SeJinẢnh 12.500 13.000 13.500 16.000
29 Van áp cao 10mm tích hợp van một chiều Van áp cao 10mm tích hợp van một chiềuẢnh 40.000 42.000 44.000 52.000
30 Van cơ – van 4 cửa Van cơ – van 4 cửaẢnh 15.500 16.275 17.050 20.150
31 Thanh xả Shi Tong (300-450-600-800-1200-1500) Thanh xả Shi Tong (300-450-600-800-1200-1500)Ảnh 6.000 6.300 6.600 7.200
32 Phao cơ Phao cơẢnh 15.000 15.750 16.500 19.500
33 Phao điện Phao điệnẢnh 25.000 26.250 27.500 32.500
34 Van chia nước nhựa đầu nhựa 6–10 Van chia nước nhựa đầu nhựa 6–10Ảnh 7.500 7.875 8.250 9.750
35 Van chia nước nhựa đầu inox 6–10 Van chia nước nhựa đầu inox 6–10Ảnh 9.000 9.450 9.900 11.700
36 Van chia nước Inox nối vặn 6mm Van chia nước Inox nối vặn 6mmẢnh 14.500 15.225 15.950 18.850
37 Van chia nước Inox nối vặn 10mm Van chia nước Inox nối vặn 10mmẢnh 15.000 15.750 16.500 19.500
38 Van chia nước Inox nối nhanh 6mm Van chia nước Inox nối nhanh 6mmẢnh 15.800 16.590 17.380 20.540
39 Van chia nước Inox nối nhanh 10mm Van chia nước Inox nối nhanh 10mmẢnh 16.500 17.325 18.150 21.450
40 Van chia nước Inox 87 gram Van chia nước Inox 87 gramẢnh 33.000 34.650 36.300 42.900
41 Van chia nước Inox 123 gram Van chia nước Inox 123 gramẢnh 36.000 37.800 39.600 46.800
42 Kéo cắt dây Kéo cắt dâyẢnh 5.500 5.775 6.050 7.150

Co cút

STT Tên sản phẩm Hình ảnh Đơn giá (VNĐ) theo số lượng đặt
5.000 3.000 1.000 200
43 Co vuông 2 đầu dây 6 Co vuông 2 đầu dây 6Ảnh 950 1.000 1.050 1.150
44 Co vuông 2 đầu dây 10 Co vuông 2 đầu dây 10Ảnh 2.200 2.300 2.450 2.650
45 Co vuông 10 ra 6 Co vuông 10 ra 6Ảnh 1.900 2.000 2.100 2.300
46 Nối thẳng 2 đầu dây 6 Nối thẳng 2 đầu dây 6Ảnh 1.100 1.150 1.200 1.300
47 Nối thẳng 2 đầu dây 10 Nối thẳng 2 đầu dây 10Ảnh 2.150 2.260 2.340 2.600
48 Nối thẳng 10 ra 6 Nối thẳng 10 ra 6Ảnh 1.900 2.000 2.100 2.300
49 Co ren ngoài 13 ra dây 6mm Co ren ngoài 13 ra dây 6mmẢnh 960 1.000 1.050 1.150
50 Co ren ngoài 13 ra dây 10mm Co ren ngoài 13 ra dây 10mmẢnh 1.700 1.785 1.870 2.040
51 Co ren ngoài 17 ra dây 6mm Co ren ngoài 17 ra dây 6mmẢnh 1.200 1.260 1.320 1.440
52 Co ren ngoài 17 ra dây 10mm Co ren ngoài 17 ra dây 10mmẢnh 1.670 1.750 1.850 2.000
53 Co ren ngoài 21 ra dây 6mm Co ren ngoài 21 ra dây 6mmẢnh 1.950 2.050 2.150 2.350
54 Co ren ngoài 21 ra dây 10mm Co ren ngoài 21 ra dây 10mmẢnh 1.950 2.050 2.150 2.350
55 Co ren trong 21 ra dây 6mm Co ren trong 21 ra dây 6mmẢnh 2.400 2.520 2.640 2.880
56 Co ren trong 21 ra dây 10mm Co ren trong 21 ra dây 10mmẢnh 2.400 2.520 2.640 2.880
57 Y đều 3 đầu 6mm Y đều 3 đầu 6mmẢnh 2.000 2.100 2.200 2.400
58 Y đều 3 đầu 10mm Y đều 3 đầu 10mmẢnh 5.000 5.250 5.500 6.000
59 Co nhấn 6mm Co nhấn 6mmẢnh 960 1.000 1.050 1.150
60 T nhấn 6mm T nhấn 6mmẢnh 1.600 1.680 1.760 1.920
61 T đều 3 đầu 6mm T đều 3 đầu 6mmẢnh 1.650 1.750 1.820 1.980
62 T đều 3 đầu 10mm T đều 3 đầu 10mmẢnh 2.900 3.050 3.200 3.500
63 T lệch 10-6-10 T lệch 10-6-10Ảnh 2.900 3.050 3.200 3.500
64 T lệch 6-10-6 T lệch 6-10-6Ảnh 2.900 3.050 3.200 3.500
65 T cân ren 13-6 T cân ren 13-6Ảnh 1.700 1.800 1.900 2.100
66 T lệch ren 13-6 T lệch ren 13-6Ảnh 1.700 1.800 1.900 2.100
67 Nối ren trong 13 ra dây 6 Nối ren trong 13 ra dây 6Ảnh 1.900 2.000 2.100 2.300
68 Co ren trong 13 ra dây 6 Co ren trong 13 ra dây 6Ảnh 1.900 2.000 2.100 2.300
69 Nối ren trong 13 ra dây 10 Nối ren trong 13 ra dây 10Ảnh 1.900 2.000 2.100 2.300
70 Nối ren trong 17 ra dây 10 Nối ren trong 17 ra dây 10Ảnh 3.500 3.800 4.100 4.500
71 Nối ren ngoài 13 ra dây 6 Nối ren ngoài 13 ra dây 6Ảnh 960 1.000 1.050 1.150
72 Nối ren ngoài 13 ra dây 10 Nối ren ngoài 13 ra dây 10Ảnh 1.700 1.800 1.900 2.100
73 Nối ren ngoài 17 ra dây 6 Nối ren ngoài 17 ra dây 6Ảnh 1.700 1.800 1.900 2.100
74 Nối ren ngoài 17 ra dây 10 Nối ren ngoài 17 ra dây 10Ảnh 2.200 2.300 2.400 2.700
75 Nối ren trong 21 ra dây 6 Nối ren trong 21 ra dây 6Ảnh 2.200 2.300 2.400 2.700
76 Nối ren ngoài 21 ra dây 6 Nối ren ngoài 21 ra dây 6Ảnh 1.900 2.000 2.100 2.300
77 Nối ren trong 21 ra dây 10 Nối ren trong 21 ra dây 10Ảnh 2.200 2.300 2.400 2.700
78 Nối ren ngoài 21 ra dây 10 Nối ren ngoài 21 ra dây 10Ảnh 1.900 2.000 2.100 2.300
79 Nối ren trong 27 ra dây 6 Nối ren trong 27 ra dây 6Ảnh 9.000 9.450 9.900 10.800
80 Nối ren trong 27 ra dây 10 Nối ren trong 27 ra dây 10Ảnh 10.000 10.500 11.000 12.000
81 Nối thẳng 2 đầu ren 27 Nối thẳng 2 đầu ren 27Ảnh 3.000 3.150 3.300 3.600
82 Nối thẳng 2 đầu ren 21 Nối thẳng 2 đầu ren 21Ảnh 1.900 2.000 2.100 2.300
83 Nối thẳng 2 đầu ren 13 Nối thẳng 2 đầu ren 13Ảnh 1.450 1.523 1.595 1.740
84 Co vỏ màng RO Co vỏ màng ROẢnh 960 1.000 1.050 1.150
85 Van một chiều co ren vặn Van một chiều co ren vặnẢnh 4.200 4.400 4.600 5.100
86 Van một chiều nối thẳng 6mm Van một chiều nối thẳng 6mmẢnh 4.200 4.400 4.600 5.100
87 Van một chiều co vuông 6mm Van một chiều co vuông 6mmẢnh 4.200 4.400 4.600 5.100
88 Van một chiều nối thẳng 10mm Van một chiều nối thẳng 10mmẢnh 10.000 10.500 11.000 12.000
89 Khóa 2 đầu dây 6mm Khóa 2 đầu dây 6mmẢnh 4.500 4.700 4.900 5.200
90 Khóa 2 đầu dây 10mm Khóa 2 đầu dây 10mmẢnh 4.800 5.050 5.300 5.800
91 Khóa ren trong 21 ra dây 6mm Khóa ren trong 21 ra dây 6mmẢnh 8.000 8.500 9.000 10.000
92 Khóa ren trong 21 ra dây 10mm Khóa ren trong 21 ra dây 10mmẢnh 8.000 8.500 9.000 10.000
93 Khóa ren ngoài 21 ra dây 6mm Khóa ren ngoài 21 ra dây 6mmẢnh 8.000 8.500 9.000 10.000
94 Khóa ren ngoài 21 ra dây 10mm Khóa ren ngoài 21 ra dây 10mmẢnh 8.000 8.500 9.000 10.000
95 Van bình áp lớn 6mm Van bình áp lớn 6mmẢnh 9.000 9.500 10.000 11.000
96 Van bình áp lớn 10mm Van bình áp lớn 10mmẢnh 9.000 9.500 10.000 11.000
97 Van bình áp 6mm Van bình áp 6mmẢnh 4.300 4.500 4.800 5.200
98 Van bình áp 10mm Van bình áp 10mmẢnh 4.800 5.000 5.300 5.800
99 Nối vách 10mm Nối vách 10mmẢnh 3.800 4.000 4.200 4.600
100 Nối vách 6mm Nối vách 6mmẢnh 2.200 2.400 2.600 2.900

Lõi lọc

STT Tên sản phẩm Hình ảnh Đơn giá (VNĐ) theo số lượng đặt
200 100 50 >10
101 Bộ lõi 1-2-3 AQUA Cá (PP 1 micron) Bộ lõi 1-2-3 AQUA Cá (PP 1 micron)Ảnh 38.000 39.000 40.000 50.000
102 Bộ lõi 1-2-3 AQUA Cá (CTO than nén) Bộ lõi 1-2-3 AQUA Cá (CTO than nén)Ảnh 42.000 43.000 44.000 55.000
103 Bộ lõi 1-2-3 Kangaroo Bộ lõi 1-2-3 KangarooẢnh 85.000 86.000 87.000 110.000
104 Bộ lõi 1-2-3 Karofi Bộ lõi 1-2-3 KarofiẢnh 120.000 125.000 130.000 160.000
105 Bộ lõi 1-2-3 Sunhouse Bộ lõi 1-2-3 SunhouseẢnh 85.000 88.000 91.000 110.000
106 Màng RO Dow chính hãng Màng RO Dow chính hãngẢnh 255.000 260.000 265.000 300.000
107 Màng RO Dow loại 2 (13 vòng) Màng RO Dow loại 2 (13 vòng)Ảnh 90.000 92.000 95.000 125.000
108 Màng RO Toray loại 2 (13 vòng) Màng RO Toray loại 2 (13 vòng)Ảnh 85.000 87.000 89.000 125.000
109 Lõi AQUA Cá PP 5 micron Lõi AQUA Cá PP 5 micronẢnh 12.000 13.000 14.000 18.000
110 Lõi AQUA Cá UDF – than hạt Lõi AQUA Cá UDF – than hạtẢnh 14.500 15.500 16.500 22.000
111 Lõi AQUA Cá PP 1 micron Lõi AQUA Cá PP 1 micronẢnh 12.000 13.000 14.000 18.000
112 Lõi AQUA Cá CTO – than nén Lõi AQUA Cá CTO – than nénẢnh 15.500 16.500 17.500 23.000
113 Lõi AQUA Cá Cation 10 inch Lõi AQUA Cá Cation 10 inchẢnh 35.000 36.750 38.500 45.500
114 Lõi chức năng T33 Lõi chức năng T33Ảnh 25.000 26.250 27.500 32.500
115 Lõi chức năng Mineral Lõi chức năng MineralẢnh 25.000 26.250 27.500 32.500
116 Lõi chức năng Oxygen Lõi chức năng OxygenẢnh 35.000 36.750 38.500 45.500
117 Lõi chức năng NanoSilver Lõi chức năng NanoSilverẢnh 45.000 47.250 49.500 58.500
118 Lõi chức năng Alkaline Lõi chức năng AlkalineẢnh 40.000 42.000 44.000 52.000
119 Lõi chức năng Hydrogen Lõi chức năng HydrogenẢnh 60.000 63.000 66.000 78.000
120 Lõi chức năng DI – khử TDS Lõi chức năng DI – khử TDSẢnh 90.000 94.500 99.000 117.000
121 Lõi đúc Korea Sediment Lõi đúc Korea SedimentẢnh 65.000 68.250 71.500 84.500
122 Lõi đúc Korea Pre Carbon Lõi đúc Korea Pre CarbonẢnh 70.000 73.500 77.000 91.000
123 Lõi đúc Korea Post Carbon Lõi đúc Korea Post CarbonẢnh 70.000 73.500 77.000 91.000
124 Lõi đúc Korea UF Lõi đúc Korea UFẢnh 160.000 168.000 176.000 208.000
125 Lõi đúc Korea RO Lõi đúc Korea ROẢnh 460.000 483.000 506.000 598.000
126 Lõi đúc Korea Nano Silver Lõi đúc Korea Nano SilverẢnh 125.000 131.250 137.500 162.500
127 Lõi đúc Korea Alkaline Lõi đúc Korea AlkalineẢnh 100.000 105.000 110.000 130.000
128 Lõi đúc Korea Hydrogen Lõi đúc Korea HydrogenẢnh 160.000 168.000 176.000 208.000
129 Lõi AQUA Cá Cation 20 inch Lõi AQUA Cá Cation 20 inchẢnh 55.000 57.750 60.500 71.500
130 Lõi PP 20" AQUA nhập khẩu Lõi PP 20" AQUA nhập khẩuẢnh 25.000 26.250 27.500 32.500
131 Lõi UDF 20" nhập khẩu Lõi UDF 20" nhập khẩuẢnh 40.000 42.000 44.000 52.000
132 Lõi CTO 20" nhập khẩu Lõi CTO 20" nhập khẩuẢnh 40.000 42.000 44.000 52.000
133 Lõi BigBlue PP 10 inch Lõi BigBlue PP 10 inchẢnh 45.000 47.250 49.500 58.500
134 Lõi BigBlue UDF 10 inch Lõi BigBlue UDF 10 inchẢnh 95.000 99.750 104.500 123.500
135 Lõi BigBlue CTO 10 inch Lõi BigBlue CTO 10 inchẢnh 100.000 105.000 110.000 130.000
136 Lõi BigBlue PP 20 inch Lõi BigBlue PP 20 inchẢnh 80.000 84.000 88.000 104.000
137 Lõi BigBlue UDF 20 inch Lõi BigBlue UDF 20 inchẢnh 200.000 210.000 220.000 260.000
138 Lõi BigBlue CTO 20 inch Lõi BigBlue CTO 20 inchẢnh 200.000 210.000 220.000 260.000
139 Lõi BigBlue CPP 20 inch Lõi BigBlue CPP 20 inchẢnh 220.000 231.000 242.000 286.000

Kẹp – Tay vặn

STT Tên sản phẩm Hình ảnh Đơn giá (VNĐ) theo số lượng đặt
200 100 50 >10
140 Kẹp đơn lớn Kẹp đơn lớnẢnh 1.500 1.575 1.650 1.950
141 Kẹp đơn nhỏ Kẹp đơn nhỏẢnh 1.500 1.575 1.650 1.950
142 Kẹp đôi nhỏ-nhỏ Kẹp đôi nhỏ-nhỏẢnh 1.500 1.575 1.650 1.950
143 Kẹp đôi lớn-nhỏ Kẹp đôi lớn-nhỏẢnh 1.500 1.575 1.650 1.950
144 Kẹp đôi lớn-lớn Kẹp đôi lớn-lớnẢnh 1.800 1.890 1.980 2.340
145 Công tắc áp thấp Công tắc áp thấpẢnh 16.000 16.800 17.600 20.800
146 Bát vòi Inox Bát vòi InoxẢnh 6.500 6.825 7.150 8.450
147 Tay vặn 10" thường Tay vặn 10" thườngẢnh 6.000 6.300 6.600 7.800
148 Tay vặn tích hợp mở RO Tay vặn tích hợp mở ROẢnh 20.000 21.000 22.000 26.000

Không tìm thấy sản phẩm phù hợp. Gọi 0815.200.300 để được tư vấn.

Đặt hàng sỉ – nhận báo giá tốt nhất

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA VÀ DỊCH VỤ KIM AN
📍 Số 57 Đường số 4, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Thảo luận về chủ đề này
Danh mục
Danh sách so sánh

Giỏ hàng